Bảng giá các dự án căn hộ cao cấp tại tphcm

Bảng giá các căn hộ chung cư cao cấp bật nhát tại tphcm 2021

Quận 1

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 One Central Saigon 529.000.000 40 – 275 m2 21.160.000.000 – 145.475.000.000 Đ
2 Grand Marina Saigon 430.000.000 50 – 150 m2 21.500.000.000 – 64.500.000.000 Đ
3 The Marq 185.000.000 45 – 146 m2 8.325.000.000 – 27.010.000.000 Đ
4 D1 Mension 100.000.000 70 – 187 m2 7.000.000.000 – 18.700.000.000 Đ
5 Madison 140.000.000 65 – 110 m2 9.100.000.000 – 15.400.000.000 Đ
6 Ben Thanh Luxury 60 – 280 m2

Quận 3

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Terra Royal 66.666.667 57 – 116 m2 3.800.000.000 – 7.734.000.000 Đ
2 Grand Central 51.2 – 138.8 m2 7.654.000.000 – 20.751.000.000 Đ
3 Serenity Sky Villas 117.000.000 70 – 497 m2 8.190.000.000 – 58.149.000.000 Đ
4 New Pearl Residence 87 – 418 m2
5 Saigon Pavillon 57 – 165 m2

Quận 4

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Terra Royal 66.666.667 57 – 116 m2 3.800.000.000 – 7.734.000.000 Đ
2 Grand Central 51.2 – 138.8 m2 7.654.000.000 – 20.751.000.000 Đ
3 Serenity Sky Villas 117.000.000 70 – 497 m2 8.190.000.000 – 58.149.000.000 Đ
4 New Pearl Residence 87 – 418 m2
5 Saigon Pavillon 57 – 165 m2

Quận 5

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 The EverRich Infinity 50.000.000 72 – 130 m2 3.600.000.000 – 6.500.000.000 Đ

Quận 6

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Remax Plaza 81.7 – 152.6 m2 2.580.000.000 – 4.819.000.000 Đ
2 Viva Riverside 30.000.000 46 – 98 m2 1.380.000.000 – 2.940.000.000 Đ
3 Khu căn hộ An Phú 2 16.207.547 53 – 153 m2 859.000.000 – 2.479.000.000 Đ
4 Blue Sapphire Bình Phú 66 – 123 m2
5 Richland Emerald 113 – 149 m2

Quận 7

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Cardinal Court 75.93 – 207.13 m2 5.315.000.000 – 14.499.000.000 Đ
2 The Antonia 62.000.000 76 – 273 m2 4.712.000.000 – 16.926.000.000 Đ
3 Green Star Quận 7 66.36 – 101.1 m2 1.858.000.000 – 2.831.000.000 Đ
4 Ascent Lakeside 36.000.000 80 – 119 m2 2.880.000.000 – 4.284.000.000 Đ
5 Cosmo City 42.000.000 72 – 133 m2 3.024.000.000 – 5.586.000.000 Đ
6 Lavida Plus 33.000.000 53 – 97 m2 1.749.000.000 – 3.201.000.000 Đ
7 River Panorama 30.357.143 56 – 114 m2 1.700.000.000 – 3.461.000.000 Đ
8 RichLane Residences 47.000.000 45 – 123 m2 2.115.000.000 – 5.781.000.000 Đ
9 Jamona Heights 29.215.686 51 – 95 m2 1.490.000.000 – 2.775.000.000 Đ
10 Riverpark Premier 54.000.000 112 – 231 m2 6.048.000.000 – 12.474.000.000 Đ
11 River City 30.000.000 47 – 122 m2 1.410.000.000 – 3.660.000.000 Đ
12 The Golden Star 25.294.118 51 – 83 m2 1.290.000.000 – 2.100.000.000 Đ
13 M-One Nam Sài Gòn 22.000.000 57 – 94 m2 1.254.000.000 – 2.068.000.000 Đ
14 Hưng Phúc Happy Residence 33.000.000 71 – 92 m2 2.343.000.000 – 3.036.000.000 Đ
15 Angia Skyline 26.000.000 58 – 112 m2 1.508.000.000 – 2.912.000.000 Đ
16 Sunrise CityView 30.000.000 74 – 114 m2 2.220.000.000 – 3.420.000.000 Đ
17 Luxcity 22.907.692 65 – 88 m2 1.489.000.000 – 2.015.000.000 Đ
18 Angia Riverside 51 – 115 m2
19 Scenic Valley 26.500.000 70 – 155 m2 1.855.000.000 – 4.108.000.000 Đ
20 Green Valley 87.7 – 112 m2 2.631.000.000 – 3.360.000.000 Đ
21 Happy Valley 30.000.000 99 – 134 m2 2.970.000.000 – 4.020.000.000 Đ
22 Dragon Hill Residence and Suites 25.507.463 67 – 122 m2 1.709.000.000 – 3.111.000.000 Đ
23 Riverpark Residence 123 – 533 m2
24 Riviera Point 92 – 339 m2
25 Cao ốc LakeSide 64 – 109 m2
26 Cao Ốc Kenton Residences 61.5 – 345 m2
27 Khu dân cư Phú Mỹ – Vạn Phát Hưng 77 – 220 m2
28 Sunrise City 27.000.000 108 – 167 m2 2.916.000.000 – 4.509.000.000 Đ
29 Anh Tuấn Apartment 11.000.000 48 – 83 m2 528.000.000 – 913.000.000 Đ
30 Phú Hoàng Anh 18.000.000 86 – 124 m2 1.548.000.000 – 2.232.000.000 Đ
31 Cao ốc Ngọc Lan 53 – 204 m2
32 Era Town 14.305.882 85 – 149 m2 1.216.000.000 – 2.131.000.000 Đ

Quận 8

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 The PegaSuite 2 25.000.000 51 – 96 m2 1.275.000.000 – 2.400.000.000 Đ
2 The Pegasuite 22.222.222 54 – 99 m2 1.200.000.000 – 2.200.000.000 Đ
3 Diamond Lotus 29.000.000 58 – 91 m2 1.682.000.000 – 2.639.000.000 Đ
4 Samland Giai Việt 115 – 146 m2
5 City Gate Towers 16.900.000 90 – 115 m2 1.521.000.000 – 1.944.000.000 Đ
6 Ngọc Phương Nam 90 – 118 m2
7 Carina Plaza 13.197.674 86 – 105 m2 1.135.000.000 – 1.386.000.000 Đ
8 Căn hộ Chánh Hưng 115 – 400 m2

Quận 10

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 TopLife Tower 45.104.167 48 – 78 m2 2.165.000.000 – 3.518.000.000 Đ
2 Xi Grand Court 35.000.000 70 – 113 m2 2.450.000.000 – 3.955.000.000 Đ

Quận 11

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 The Park Avenue 38.000.000 55 – 109 m2 2.090.000.000 – 4.142.000.000 Đ
2 The Flemington Tower 32.505.747 87 – 317 m2 2.828.000.000 – 10.303.000.000 Đ
3 Lữ Gia Plaza 75 – 100 m2

Quận Tân Bình

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Centa Park Tân Bình 19.000.000 53 – 104 m2 1.007.000.000 – 1.976.000.000 Đ
2 The Botanica 32.000.000 53 – 99 m2 1.696.000.000 – 3.168.000.000 Đ
3 Sky Center 32.000.000 73 – 139 m2 2.336.000.000 – 4.448.000.000 Đ
4 Cộng Hòa Garden 50 – 89 m2
5 U-Garden 51 – 100 m2
6 The Harmona 50 – 95 m2
7 Central Plaza 60 – 248 m2

Quận Tân Phú

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Emerald Precinct 32.000.000 49 – 105 m2 1.568.000.000 – 3.360.000.000 Đ
2 Lucky Apartment 50 – 78 m2
3 Sài Gòn Lilama SHB 14.309.091 55 – 82 m2 787.000.000 – 1.173.000.000 Đ

Thành Phố Thủ Đức

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 The Opera Residence 90.000.000 55 – 110 m2 4.950.000.000 – 9.900.000.000 Đ
2 Thủ Thiêm Zeit River 160.000.000 60 – 200 m2 9.600.000.000 – 32.000.000.000 Đ
3 The Metropole Thủ Thiêm 130.000.000 50 – 140 m2 6.500.000.000 – 18.200.000.000 Đ
4 Mozac 80.000.000 43 – 154 m2 3.440.000.000 – 12.320.000.000 Đ
5 Sunshine Venicia 140.000.000 72 – 150 m2 10.080.000.000 – 21.000.000.000 Đ
6 Velona 70.000.000 96 – 133 m2 6.720.000.000 – 9.310.000.000 Đ
7 Diamond Island 43.000.000 45 – 650 m2 1.935.000.000 – 27.950.000.000 Đ
8 Căn hộ Q2 Thao Dien 68.000.000 50 – 180 m2 3.400.000.000 – 12.240.000.000 Đ
9 Gem Riverside 38.000.000 50 – 120 m2 1.900.000.000 – 4.560.000.000 Đ
10 One Verandah 45.000.000 55 – 100 m2 2.475.000.000 – 4.500.000.000 Đ
11 Thủ Thiêm Dragon 34.9 – 93 m2 1.012.000.000 – 2.697.000.000 Đ
12 d’Edge Thảo Điền 6.95 – 168.33 m2 473.000.000 – 11.446.000.000 Đ
13 Masteri An Phú 39.583.333 48 – 92 m2 1.900.000.000 – 3.642.000.000 Đ
14 New City 45.000.000 56 – 310 m2 2.520.000.000 – 13.950.000.000 Đ
15 Palm Heights 28.000.000 76 – 123 m2 2.128.000.000 – 3.444.000.000 Đ
16 Vista Verde 33.000.000 45 – 118 m2 1.485.000.000 – 3.894.000.000 Đ
17 Kris Vue 28.000.000 48 – 114 m2 1.344.000.000 – 3.192.000.000 Đ
18 De Capella 25.000.000 57 – 105 m2 1.425.000.000 – 2.625.000.000 Đ
19 The Sun Avenue 24.509.091 55 – 108 m2 1.348.000.000 – 2.646.000.000 Đ
20 The Ascent 31.000.000 67 – 99 m2 2.077.000.000 – 3.069.000.000 Đ
21 Estella Heights 60 – 300 m2
22 Masteri Thảo Điền 28.108.696 46 – 300 m2 1.293.000.000 – 8.430.000.000 Đ
23 Lexington Residence 26.510.204 49 – 100 m2 1.299.000.000 – 2.650.000.000 Đ
24 Tropic Garden 40.000.000 87 – 132 m2 3.480.000.000 – 5.280.000.000 Đ
25 Cantavil – Premier 36.000.000 114 – 333 m2 4.104.000.000 – 11.988.000.000 Đ
26 Imperia An Phú 30.000.000 95 – 398 m2 2.850.000.000 – 11.940.000.000 Đ
27 Petrovietnam Landmark 94 – 150 m2
28 Xi Riverview Palace 145 – 202 m2
29 Thảo Điền Pearl 92 – 135 m2
30 Preche Thảo Điền 92 – 154 m2
31 Khu Căn Hộ The Estella 32.000.000 100 – 260 m2 3.200.000.000 – 8.320.000.000 Đ
32 Hoàng Anh Riverview 18.101.449 138 – 177 m2 2.498.000.000 – 3.204.000.000 Đ
33 Cheery Apartment 76 – 140 m2
34 The Vista 101 – 470 m2
35 Đảo Kim Cương 62 – 1000 m2
36 Him Lam Phú An 24.637.681 69 – 71 m2 1.700.000.000 – 1.749.000.000 Đ
37 Hausneo 45.3 – 74.9 m2 1.133.000.000 – 1.873.000.000 Đ
38 The Eastern 22.000.000 59 – 248 m2 1.298.000.000 – 5.456.000.000 Đ
39 Centum Wealth 97 – 140.5 m2
40 Phố Đông – Hoa Sen 12.000.000 55 – 94 m2 660.000.000 – 1.128.000.000 Đ
41 Saigon Riverside City 23.703.704 54 – 84 m2 1.280.000.000 – 1.991.000.000 Đ
42 St. Moritz 70.1 – 91.4 m2 4.557.000.000 – 5.941.000.000 Đ
43 Opal Garden 55.6 – 91.6 m2 2.267.000.000 – 3.735.000.000 Đ
44 Opal Riverside 44.333.333 66 – 183 m2 2.926.000.000 – 8.112.000.000 Đ
45 Babylon Residence 75 – 240 m2
46 GiaPhuLand 53 – 79 m2
47 Sunview Apartment 71 – 88 m2
48 Cao ốc Newtown 55 – 98 m2
49 Lan Phương MHBR Tower 14.806.452 62 – 141 m2 918.000.000 – 2.087.000.000 Đ

Bình Chánh

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Mizuki Park 32.277.228 101 – 56 m2 3.260.000.000 – 1.808.000.000 Đ
2 Saigon Mia 33.000.000 50 – 145 m2 1.650.000.000 – 4.785.000.000 Đ
3 Happy Plaza 64.4 – 147.7 m2

Quận Bình Tân

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Green Hill 63 – 115 m2
2 Chung cư Hai Thành 52 – 75 m2

Quận Bình Thạnh

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Sunwah Pearl 69.000.000 51 – 124 m2 3.519.000.000 – 8.556.000.000 Đ
2 Richmond City 23.500.000 66 – 86 m2 1.551.000.000 – 2.021.000.000 Đ
3 Elite park 34.000.000 58 – 127 m2 1.972.000.000 – 4.318.000.000 Đ
4 Soho Premier 24.000.000 62 – 94 m2 1.488.000.000 – 2.256.000.000 Đ
5 Wilton Tower 32.000.000 58 – 98 m2 1.856.000.000 – 3.136.000.000 Đ
6 SSG Tower 32.018.182 55 – 122 m2 1.761.000.000 – 3.907.000.000 Đ
7 Thanh Đa View 25.500.000 70 – 233 m2 1.785.000.000 – 5.942.000.000 Đ
8 The Morning Star Plaza 23.400.000 85 – 297 m2 1.989.000.000 – 6.950.000.000 Đ
9 SamLand River View 83 – 89 m2
10 Saigon Pearl 84 – 206 m2
11 City Garden 46.507.246 69 – 355 m2 3.209.000.000 – 16.508.000.000 Đ

Quận Gò Vấp

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Sunny Plaza 21.000.000 66 – 128 m2 1.386.000.000 – 2.688.000.000 Đ
2 SongDa IDC Tower 54 – 545 m2
3 Phú Gia Hưng 52 – 93 m2
4 Cao ốc Khang Gia 11.200.000 50 – 123 m2 560.000.000 – 1.378.000.000 Đ

Nhà Bè

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Sunrise Riverside 27.000.000 99 – 69 m2 2.673.000.000 – 1.863.000.000 Đ
2 Dragon Hill Residence and Suites 2 23.000.000 51 – 95 m2 1.173.000.000 – 2.185.000.000 Đ

Quận Phú Nhuận

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Newton Residence 47.000.000 76 – 102 m2 3.572.000.000 – 4.794.000.000 Đ
2 Kingston Residence 51.666.667 60 – 125 m2 3.100.000.000 – 6.458.000.000 Đ
3 Satra Eximland 80 – 140 m2

Leave a Comment

Giá đất Kontum giadat Kontum bảng giá đất Hà tỉnh giaá đất 2021 hà giang giá đất 2019-2024 quảng trị gianhadat điện biên khung giá đất Hậu giang giá đất 2019 hà giang giá đất ubnd tỉnh Quảng trị giá đất ubnd tp hà giang tra cứu giá đất bình phước tham khảo giá đất Hồ chí minh giá đất 2020 quảng trị banggiadat cao bằng thongtindatdai bình phước giá đất nền cao bằng giá đất ở bình phước giá đất thổ cư bình phước giá đất ở đô thị quảng trị giá đất ở nông thôn cao bằng giá đất thổ cư quảng trị giất đất nền phân lô Hồ chí minh giá dất tính thuế quảng trị Giá đất quảng trị giadat hà giang bảng giá đất đà nẵng giaá đất 2022 đà nẵng giá đất 2019-2025 bình phước gianhadat quảng trị khung giá đất quảng trị giá đất 2020 bình phước giá đất ubnd tỉnh nam định giá đất ubnd tp quảng trị tra cứu giá đất quảng trị tham khảo giá đất cao bằng giá đất 2021 cao bằng banggiadat quảng trị thongtindatdai bắc cạn giá đất nền hà nam giá đất ở phú thọ giá đất thổ cư vĩnh phúc giá đất ở đô thị thành phố điện biên phủ giá đất ở nông thôn hà giang giá đất thổ cư quảng trị giất đất nền phân lô tam kỳ giá dất tính thuế hà giang Giá đất đồng tháp giadat hà giang bảng giá đất bình phước giaá đất 2023 dak lak giá đất 2019-2026 kon tum gianhadat điện biên khung giá đất quảng ngãi giá đất 2021 tuyên quang giá đất ubnd tỉnh lai châu giá đất ubnd tp quảng trị tra cứu giá đất bắc giang tham khảo giá đất hà nam giá đất 2022 trà vinh banggiadat hà giang thongtindatdai bình phước giá đất nền hải dương giá đất ở đà nẵng giá đất thổ cư bình phước mua bán nhà đất hà nội | mua bán nhà đất Bình Dương