Bảng giá nhà đất các khu dân cư mới tại tp HCM

Bảng giá nhà đất các khu dân cư mới tại TP HCM

Thành phố Thủ Đức

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 An Phú New City 140.000.000 120 – 160 m2 16.800.000.000 – 22.400.000.000 Đ
2 Saigon Mystery Villas 45.000.000 200 – 600 m2 9.000.000.000 – 27.000.000.000 Đ
3 Lavila Đông Sài Gòn 21.250.000 320 – 345 m2 6.800.000.000 – 7.331.000.000 Đ
4 Empire City 100.000.000 50 – 170 m2 5.000.000.000 – 17.000.000.000 Đ
5 Lakeview City 27.000.000 100 – 100 m2 2.700.000.000 – 2.700.000.000 Đ
6 PhoDong Village 40.000.000 100 – 406 m2 4.000.000.000 – 16.240.000.000 Đ
7 CitiBella 14.700.000 170 – 175 m2 2.499.000.000 – 2.573.000.000 Đ
8 Khu đô thị Sala (Căn hộ) 80.690.141 71 – 129 m2 5.729.000.000 – 10.409.000.000 Đ
9 Mega Residence 72.952.941 85 – 100 m2 6.201.000.000 – 7.295.000.000 Đ
10 The 9 Stellars 53.000.000 50 – 140 m2 2.650.000.000 – 7.420.000.000 Đ
11 Palm Marina 68.000.000 108 – 450 m2 7.344.000.000 – 30.600.000.000 Đ
12 Đông Tăng Long An Lộc 55.000.000 100 – 160 m2 5.500.000.000 – 8.800.000.000 Đ
13 Centana Điền Phúc Thành 27.500.000 80 – 300 m2 2.200.000.000 – 8.250.000.000 Đ
14 Golden Mall Quận 9 57.500.000 90 – 140 m2 5.175.000.000 – 8.050.000.000 Đ
15 Đất nền Rio Bonito 20.000.000 80 – 100 m2 1.600.000.000 – 2.000.000.000 Đ
16 Đất nền Đại Phúc Green Stone 10.000.000 50 – 80 m2 500.000.000 – 800.000.000 Đ
17 Đất nền Phát An Gia Riverside 53.5 – 100 m2 749.000.000 – 1.400.000.000 Đ
18 Biệt thự Khu đô thị Dragon Village 37.500.000 120 – 160 m2 4.500.000.000 – 6.000.000.000 Đ
19 Phố Đông Residences 20.000.000 60 – 90 m2 1.200.000.000 – 1.800.000.000 Đ
20 Trường Thạnh Garden 30.188.679 53 – 82 m2 1.600.000.000 – 2.475.000.000 Đ
21 Tăng Long River View 10.500.000 80 – 400 m2 840.000.000 – 4.200.000.000 Đ
22 Park Riverside 69.346.667 75 – 75 m2 5.201.000.000 – 5.201.000.000 Đ
23 Lucasta 68.582.857 175 – 230 m2 12.002.000.000 – 15.773.000.000 Đ
24 Melosa Garden 62.666.667 75 – 91 m2 4.700.000.000 – 5.703.000.000 Đ
25 Lucky Dragon 17.600.000 50 – 88 m2 880.000.000 – 1.549.000.000 Đ
26 The Sun City Minh Sơn 12.000.000 128 – 500 m2 1.536.000.000 – 6.000.000.000 Đ
27 Tăng Phú House 13.505.882 85 – 400 m2 1.148.000.000 – 5.400.000.000 Đ
28 Nhân Phú 11.000.000 90 – 200 m2 990.000.000 – 2.200.000.000 Đ
29 Khu phố thương mại Antigone 100 – 176 m2
30 C.T.C 330 – 830 m2
31 Trường Thạnh 1 132 – 514 m2
32 Royal Vạn Phúc 133.340.000 150 – 150 m2 20.001.000.000 – 20.001.000.000 Đ
33 Vạn Phúc 71.500.000 100 – 115 m2 7.150.000.000 – 8.223.000.000 Đ
34 Đức Linh Green 48.076.923 52 – 62 m2 2.500.000.000 – 2.981.000.000 Đ
35 Đất nền Smart City 80.37 – 93.31 m2 2.331.000.000 – 2.706.000.000 Đ
36 Moonlight Residences 22.000.000 50 – 102 m2 1.100.000.000 – 2.244.000.000 Đ

Quận Tân Phú

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Diamond Alnata 40.000.000 70 – 200 m2 2.800.000.000 – 8.000.000.000 Đ
2 An Gia Garden 49.5 – 84.14 m2 990.000.000 – 1.683.000.000 Đ

Quận 1

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Vinhomes Golden River 50.000.000 53 – 147 m2 2.650.000.000 – 7.350.000.000 Đ


Quận 7

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Đất nền Venica Garden 46.660.000 50 – 75 m2 2.333.000.000 – 3.500.000.000 Đ
2 Jamona Golden Silk 80.000.000 75 – 300 m2 6.000.000.000 – 24.000.000.000 Đ
3 Jamona City (đất nền) 20.000.000 90 – 220 m2 1.800.000.000 – 4.400.000.000 Đ
4 The EverRich 3 40.000.000 144 – 200 m2 5.760.000.000 – 8.000.000.000 Đ
5 KDC Him Lam 67 – 100.5 m2
6 Phú Mỹ Apartment 77 – 117 m2

Quận 8

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Saigon Skyview 62.4 – 85.1 m2 1.200.000.000 – 1.637.000.000 Đ
2 An Phước 65.000.000 46 – 72 m2 2.990.000.000 – 4.680.000.000 Đ
3 Nam Phát Riverside 12.500.000 100 – 100 m2 1.250.000.000 – 1.250.000.000 Đ
4 Osaka Garden 11.800.000 100 – 120 m2 1.180.000.000 – 1.416.000.000 Đ

Quận 10

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Nhà phố liên kế HaDo Centrosa Garden 60.5 – 117.6 m2 8.894.000.000 – 17.287.000.000 Đ

Quận 12

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Song Minh Residence 80.000.000 60 – 72 m2 4.800.000.000 – 5.760.000.000 Đ
2 Thạnh Xuân Riverside 46.000.000 50 – 58 m2 2.300.000.000 – 2.668.000.000 Đ
3 Pier IX 60.000.000 80 – 170 m2 4.800.000.000 – 10.200.000.000 Đ
4 An Sương 51.250.000 80 – 150 m2 4.100.000.000 – 7.688.000.000 Đ
5 Nhà phố Thiên Nam Residence 57.000.000 72 – 110 m2 4.104.000.000 – 6.270.000.000 Đ
6 Thới An City 13.904.000 125 – 180 m2 1.738.000.000 – 2.502.000.000 Đ
7 VX Home Tx38 13.500.000 104 – 104 m2 1.404.000.000 – 1.404.000.000 Đ

Nhà Bè

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Zeitgeist Xii 67.201.681 119 – 300 m2 7.997.000.000 – 20.160.000.000 Đ
2 GS Metrocity Nhà Bè 72.839.506 162 – 300 m2 11.800.000.000 – 21.852.000.000 Đ
3 South Riverside 22.000.000 80 – 200 m2 1.760.000.000 – 4.400.000.000 Đ
4 Nhà phố Pax Residence 25.000.000 70 – 120 m2 1.750.000.000 – 3.000.000.000 Đ
5 The Star Village 18.000.000 77 – 320 m2 1.386.000.000 – 5.760.000.000 Đ
6 Nhơn Đức 140 – 1485 m2
7 Căn hộ Sài Gòn Mới 51.27 – 93.09 m2

Củ Chi

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Xuyên Á Garden 9.875.000 80 – 130.2 m2 790.000.000 – 1.286.000.000 Đ
2 Khu nhà ở Nam An 17.500.000 80 – 128 m2 1.400.000.000 – 2.240.000.000 Đ
3 TVC 15.000.000 80 – 170 m2 1.200.000.000 – 2.550.000.000 Đ
4 Thịnh Vượng 2 Residence 97.1 – 127.8 m2 1.311.000.000 – 1.725.000.000 Đ
5 The Residence 3 17.000.000 90 – 120 m2 1.530.000.000 – 2.040.000.000 Đ
6 Phú Hòa Đông 9.000.000 80 – 206 m2 720.000.000 – 1.854.000.000 Đ
7 Diamond City 13.000.000 80 – 120 m2 1.040.000.000 – 1.560.000.000 Đ
8 The Residence 2 13.000.000 85 – 120 m2 1.105.000.000 – 1.560.000.000 Đ
9 The Residence 1 7.647.059 85 – 140 m2 650.000.000 – 1.071.000.000 Đ
10 Hòa Phú Town 14.000.000 80 – 120 m2 1.120.000.000 – 1.680.000.000 Đ

Bình Thạnh

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Đại Phúc River View 25.000.000 68 – 100 m2 1.700.000.000 – 2.500.000.000 Đ
2 Vinhomes Central Park 37.000.000 53 – 147 m2 1.961.000.000 – 5.439.000.000 Đ

Bình Tân

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Levata City 130.000.000 100 – 100 m2 13.000.000.000 – 13.000.000.000 Đ
2 Lux Home Gardens 123.107.143 56 – 94 m2 6.894.000.000 – 11.571.000.000 Đ
3 An Lạc Phát 37.037.037 54 – 72 m2 2.000.000.000 – 2.667.000.000 Đ
4 Vision Bình Tân 16.666.667 45 – 77 m2 750.000.000 – 1.283.000.000 Đ
5 Khang An Residence 20.500.000 80 – 120 m2 1.640.000.000 – 2.460.000.000 Đ
6 Go Home Dream Residence 26.000.000 52 – 70 m2 1.352.000.000 – 1.820.000.000 Đ
7 Tên Lửa Residence 80 – 100 m2
8 Khu nhà ở Đất Việt 140 – 179 m2
9 BCCI – Tân Tạo 1 48 – 171 m2

 

Bình Chánh

Stt Tên Dự Án Giá mỗi M2 Diện tích Giá Mỗi Căn
1 Lovera Premier 80.000.000 75 – 300 m2 6.000.000.000 – 24.000.000.000 Đ
2 Tân Tạo Central Park 35.000.000 50 – 200 m2 1.750.000.000 – 7.000.000.000 Đ
3 Tân Kiên Residence 28.000.000 80 – 166 m2 2.240.000.000 – 4.648.000.000 Đ
4 Gia Phú 31.250.000 80 – 259 m2 2.500.000.000 – 8.094.000.000 Đ
5 An Lạc Riverside 32.000.000 90 – 220 m2 2.880.000.000 – 7.040.000.000 Đ
6 Bình Lợi Center 16.506.667 75 – 140 m2 1.238.000.000 – 2.310.000.000 Đ
7 Khu đô thị An Hạ Lotus 7.040.000 75 – 400 m2 528.000.000 – 2.816.000.000 Đ
8 Viloca Garden 17.000.000 85 – 173 m2 1.445.000.000 – 2.941.000.000 Đ
9 Việt Phú Garden 11.000.000 90 – 160 m2 990.000.000 – 1.760.000.000 Đ
10 Green Life – Nam Sài Gòn 85 – 459 m2
11 Happy City 76 – 180 m2

Leave a Comment

Giá đất Kontum giadat Kontum bảng giá đất Hà tỉnh giaá đất 2021 hà giang giá đất 2019-2024 quảng trị gianhadat điện biên khung giá đất Hậu giang giá đất 2019 hà giang giá đất ubnd tỉnh Quảng trị giá đất ubnd tp hà giang tra cứu giá đất bình phước tham khảo giá đất Hồ chí minh giá đất 2020 quảng trị banggiadat cao bằng thongtindatdai bình phước giá đất nền cao bằng giá đất ở bình phước giá đất thổ cư bình phước giá đất ở đô thị quảng trị giá đất ở nông thôn cao bằng giá đất thổ cư quảng trị giất đất nền phân lô Hồ chí minh giá dất tính thuế quảng trị Giá đất quảng trị giadat hà giang bảng giá đất đà nẵng giaá đất 2022 đà nẵng giá đất 2019-2025 bình phước gianhadat quảng trị khung giá đất quảng trị giá đất 2020 bình phước giá đất ubnd tỉnh nam định giá đất ubnd tp quảng trị tra cứu giá đất quảng trị tham khảo giá đất cao bằng giá đất 2021 cao bằng banggiadat quảng trị thongtindatdai bắc cạn giá đất nền hà nam giá đất ở phú thọ giá đất thổ cư vĩnh phúc giá đất ở đô thị thành phố điện biên phủ giá đất ở nông thôn hà giang giá đất thổ cư quảng trị giất đất nền phân lô tam kỳ giá dất tính thuế hà giang Giá đất đồng tháp giadat hà giang bảng giá đất bình phước giaá đất 2023 dak lak giá đất 2019-2026 kon tum gianhadat điện biên khung giá đất quảng ngãi giá đất 2021 tuyên quang giá đất ubnd tỉnh lai châu giá đất ubnd tp quảng trị tra cứu giá đất bắc giang tham khảo giá đất hà nam giá đất 2022 trà vinh banggiadat hà giang thongtindatdai bình phước giá đất nền hải dương giá đất ở đà nẵng giá đất thổ cư bình phước mua bán nhà đất hà nội | mua bán nhà đất Bình Dương