Thống kê giá đất tại Bạc liêu

Stt Quận huyện Giá UBND thành phố Giá mua bán đất tham khảo
Giá bình quân Giá thấp nhất Giá cao nhất
1Thành phố Bạc Liêu7,269,000504,00045,000,00027,622,200 - 32,710,500
2Huyện Giá Rai1,546,000500,0008,800,0005,874,800 - 6,957,000
3Huyện Hòa Bình1,513,700500,0004,500,0005,752,060 - 6,811,650
4Huyện Hồng Dân1,211,900500,0003,500,0004,605,220 - 5,453,550
5Huyện Vĩnh Lợi1,201,300500,0003,400,0004,564,940 - 5,405,850
6Huyện Đông Hải1,114,400500,0003,200,0004,234,720 - 5,014,800
7Huyện Phước Long1,017,900500,0005,000,0003,868,020 - 4,580,550

Giá đất các tuyến đường tại Bạc Liêu

Stt Tên Đường Giá đất ubnd Giá bán đất tham khảo
1 Cao Triều Phát (đường số 5) - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 4,400,000 16,720,000 - 19,800,000
2 Châu Văn Đặng (đường Cầu Trắng) - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 1,000,000 3,800,000 - 4,500,000
3 Chợ Láng Tròn - Phường Láng Tròn, Huyện Giá Rai 1,440,000 5,472,000 - 6,480,000
4 Cống Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 725,000 2,755,000 - 3,262,500
5 Hẻm cặp nhà ông Huỳnh Văn Bình - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
6 Hẻm cặp nhà ông Kim Phương - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
7 Hẻm nhà Hoàng Anh - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
8 Hẻm nhà ông Nguyễn Hoàng Khang - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
9 Hẻm nhà trẻ Hoa Hồng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
10 Hẻm số 1 ( cặp nhà ông Lến, Hoàng Thám) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 1,600,000 6,080,000 - 7,200,000
11 Hẻm số 10 ( hẻm nhà bà Liễu) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
12 Hẻm số 10 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
13 Hẻm số 11 (hẻm nhà ông Trương Văn Bạch) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
14 Hẻm số 12 ( cặp phòng KT - HT cũ ) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 630,000 2,394,000 - 2,835,000
15 Hẻm số 12 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 1,200,000 4,560,000 - 5,400,000
16 Hẻm số 13 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
17 Hẻm số 14 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
18 Hẻm số 15 (nhà máy Hòa Phong cũ) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 620,000 2,356,000 - 2,790,000
19 Hẻm số 15 (phía Đông nhà thờ Ninh Sơn) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
20 Hẻm số 17 (phía Tây nhà thờ Ninh Sơn) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
21 Hẻm số 19 (phía Tây đường Thanh niên) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 620,000 2,356,000 - 2,790,000
22 Hẻm số 2 (Đường Ngân hàng Chính Sách) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 1,600,000 6,080,000 - 7,200,000
23 Hẻm số 2 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
24 Hẻm số 20 (phía Tây đường Thanh niên) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 620,000 2,356,000 - 2,790,000
25 Hẻm số 21 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
26 Hẻm số 23 (phía Tây đường Thanh niên) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 620,000 2,356,000 - 2,790,000
27 Hẻm số 24 (ngang hẻm trụ sở ấp 1) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
28 Hẻm số 26 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
29 Hẻm số 3 ( đường nhà ông Trí) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 1,600,000 6,080,000 - 7,200,000
30 Hẻm số 3 (nhà Lâm Ba) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
31 Hẻm số 3 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
32 Hẻm số 4 ( hẻm phế liệu) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
33 Hẻm số 4 (trường Tiểu học Hộ Phòng) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
34 Hẻm số 5 (hẻm hãng nước đá) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
35 Hẻm số 5 (hẻm Thanh Tâm) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
36 Hẻm số 5 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
37 Hẻm số 6 (hẻm Bá Toàn) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
38 Hẻm số 6 (hẻm hãng nước đá cũ) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 1,600,000 6,080,000 - 7,200,000
39 Hẻm số 6 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
40 Hẻm số 7 (dãy nhà thầy Nhạn) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 585,000 2,223,000 - 2,632,500
41 Hẻm số 7 (hẻm Xuân Hen) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
42 Hẻm số 7 (nhà ông Chế Văn Công) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
43 Hẻm số 8 (chùa mới Hộ Phòng) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
44 Hẻm số 8 (nhà ông Ngô Mộng Xuân) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
45 Hẻm số 8 (nhà ông Quý đến nhà ông Sinh) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
46 Hẻm số 9 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
47 Hẻm Trung Kiên - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
48 Hẻm Tự Lực - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 2,000,000 7,600,000 - 9,000,000
49 Huỳnh Hoàng Hùng (đường số 4) - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 5,600,000 21,280,000 - 25,200,000
50 Khu nhà ông Được (bến xe) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 1,200,000 4,560,000 - 5,400,000
51 Lê Lợi - Khu vực Phường 1, Huyện Giá Rai 799,500 3,038,100 - 3,597,750
52 Lê Văn Tám (đường số 1) - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 3,733,300 14,186,540 - 16,799,850
53 Lộ Công ty Thiên Phú (lộ Quy Hoạch) - Xã Tân Phong, Huyện Giá Rai 630,000 2,394,000 - 2,835,000
54 Lý Thường Kiệt - Khu vực Phường 1, Huyện Giá Rai 675,000 2,565,000 - 3,037,500
55 Nguyễn Huệ - Khu vực Phường 1, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
56 Nguyễn Quốc Hương (đường số 7) - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 5,600,000 21,280,000 - 25,200,000
57 Nguyễn Văn Chức (đường vào khu di tích Nọc Nạng) - Khu vực Phường 1, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
58 Nguyễn Văn Nguyên (đường số 2) - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 4,800,000 18,240,000 - 21,600,000
59 Nguyễn Văn Uông (đường Tòa án) - Khu vực Phường 1, Huyện Giá Rai 663,300 2,520,540 - 2,984,850
60 Phan Thanh Giản - Khu vực Phường 1, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
61 Phan Đình Giót (đường Thanh Niên) - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 1,200,000 4,560,000 - 5,400,000
62 QL Quản Lộ - Phụng Hiệp - Xã Tân Phong, Huyện Giá Rai 768,000 2,918,400 - 3,456,000
63 Quách Thị Kiều (Đường đi Phó Sinh, khóm 2) - Khu vực Phường 1, Huyện Giá Rai 646,700 2,457,460 - 2,910,150
64 Quốc lộ 1 - Phường 1, Huyện Giá Rai 1,840,000 6,992,000 - 8,280,000
65 Quốc lộ 1 - Phường Hộ Phòng, Huyện Giá Rai 5,024,000 19,091,200 - 22,608,000
66 Quốc lộ 1 - Phường Láng Tròn, Huyện Giá Rai 1,233,300 4,686,540 - 5,549,850
67 Quốc lộ 1 - Xã Tân Phong, Huyện Giá Rai 1,588,600 6,036,680 - 7,148,700
68 Quốc lộ 1 - Xã Tân Thạnh, Huyện Giá Rai 1,360,000 5,168,000 - 6,120,000
69 Tô Minh Xuyến - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
70 Trần Hưng Đạo - Khu vực Phường 1, Huyện Giá Rai 880,000 3,344,000 - 3,960,000
71 Trần Văn Ơn (đường số 3) - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 4,000,000 15,200,000 - 18,000,000
72 Trần Văn Quý - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 3,200,000 12,160,000 - 14,400,000
73 Trưng Nhị - Khu vực Phường 1, Huyện Giá Rai 750,000 2,850,000 - 3,375,000
74 Trưng Trắc - Khu vực Phường 1, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
75 Từ Minh Khánh (đường số 6) - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 4,320,000 16,416,000 - 19,440,000
76 Tuyến khu dân cư Nọc Nạng đến Khu di tích Nọc Nạng - Khu vực Phường 1, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
77 Tuyến nhà ông Bùi Xuân Kiên - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
78 Đường 30/4 (ngã ba Tân Thuận đi ngã ba Tắc Sậy) - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 1,680,000 6,384,000 - 7,560,000
79 Đường 30/4 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 835,200 3,173,760 - 3,758,400
80 Đường cặp nhà Nguyễn Thị Quế - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
81 Đường cặp nhà ông Hữu Hạnh (Hẻm 4) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 800,000 3,040,000 - 3,600,000
82 Đường Cầu Trần Văn Sớm - Khu vực Phường 1, Huyện Giá Rai 675,000 2,565,000 - 3,037,500
83 Đường chợ cũ (phía tây) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 5,600,000 21,280,000 - 25,200,000
84 Đường chợ cũ (phía đông) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 5,600,000 21,280,000 - 25,200,000
85 Đường Chùa Cô Lý - Khu vực Phường 1, Huyện Giá Rai 675,000 2,565,000 - 3,037,500
86 Đường Dân sinh cầu khóm 2 - Khu dân cư Đại Lộc, Huyện Giá Rai 2,000,000 7,600,000 - 9,000,000
87 Đường Dân sinh cầu khóm 3 - Khu dân cư Đại Lộc, Huyện Giá Rai 2,000,000 7,600,000 - 9,000,000
88 Đường dân sinh Cầu Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 1,280,000 4,864,000 - 5,760,000
89 Đường dọc bờ sông (ấp 1) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
90 Đường Giá Rai - Cạnh Đền (đường đi Phó Sinh Khóm 1) - Khu vực Phường 1, Huyện Giá Rai 723,300 2,748,540 - 3,254,850
91 Đường Giá Rai - Gành Hào - Khu vực Phường 1, Huyện Giá Rai 728,600 2,768,680 - 3,278,700
92 Đường Giá Rai - Phó Sinh - Xã Phong Thạnh, Huyện Giá Rai 828,000 3,146,400 - 3,726,000
93 Đường Giá Rai - Phong Tân - Khu vực Phường 1, Huyện Giá Rai 675,000 2,565,000 - 3,037,500
94 Đường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Tân Phong, Huyện Giá Rai 586,700 2,229,460 - 2,640,150
95 Đường Hộ Phòng - Chủ Chí (Tư Bình) - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 1,400,000 5,320,000 - 6,300,000
96 Đường Hộ Phòng - Gành Hào - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
97 Đường kênh Láng Trâm - Xã Tân Phong, Huyện Giá Rai 590,000 2,242,000 - 2,655,000
98 Đường khu dân cư Thành Trung - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 1,200,000 4,560,000 - 5,400,000
99 Đường lộ cũ (Trụ sở Khóm 2) - Khu vực Phường 1, Huyện Giá Rai 550,000 2,090,000 - 2,475,000
100 Đường lộ cũ ấp 1 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộ, Huyện Giá Rai 500,000 1,900,000 - 2,250,000
gianhadat bảng giá nhà đất ubnd thành phố giá đất nhất tháng 6/2021 giá đất tphcm 2019 giá đất tphcm 2018 giá đất tphcm giá nhà đất tphcm giá đất tphcm 2021 giá đất tphcm 2020 Giá đất hiện nay giá đất uỷ ban nhân dân tỉnh giá đất vùng ngoại ô Mua ly giấy tphcm Giá đất thành phố thủ đức bảng giá đất tphcm 2020 excel bảng giá đất tphcm 2019 giá nhà đất tphcm hiện nay giá đất tphcm năm 2020 giá đất 2024 giá đất nền thổ cư giá đất sổ sẳn giá đất mua bán thực tế gia dat ubnd tinh thudaumot binh duong gia dat Giá đất longan bảng giá đất huyện đức hòa 2021 đất phức hợp là gì bảng giá đất quận hoàng mai 2021 Mua đất ở đâu hcm giá rẻ giá đất quận 9 năm 2021 giá đất để bán cà phê gia nha dat tphcm mua đất đầu tư giá tốt ở đâu tại tphcm gianhadat giá đất quận bình thạnh giá đất ở đâu rẻ nhất tphcm giá đất quận tân phú tphcm giá đất thủ đức giá đất thành phố thủ đức bảng giá nhà đất tphcm 2021 giá nhà trọ quận 7 giá nhà đất ph1u mỹ hưng giá đất quận 9 sốt giá đất giá đất giảm giá đất có tăng nữa không? giá đất gò vấp giá đất quận 12 gia dat và moi gioi giá nhà đất tphcm hiện nay baomuabannhadat.net/kinh-nghiem/gia-nha-dat/ baomuabannhadat.net/kinh-nghiem/gia-nha-dat/gia-ban-dat-tai-tphcm/ gia-ban-dat-tai-tphcm nha dat va gia giá lên đất thổ cư giá đất do uỷ ban nhân dân tình tp giá đất tphcm 2021 định giá nhà đất giá môi giới 1 căn nhà giá phí môi giới cho thuê chung cư giá đất tphcm mo gioi giá đất trang giá nhà đất dành vho moi goi vn giá môi giới nhà đất tiền đóng thuế nah2 đất giá nhà đất tối thiểu mo gi oi giá nhà đất tính giá nhà đất giá đất quận 1 moi gioi dinh gia nha dat bảng giá đất tphcm 2021 gianhadat giá thuế nhà đất văn bản số 38/2019/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 của UBND tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu văn bản số 19/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND Thành phố Cần Thơ Ban hành kèm theo văn bản số 54/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND Thành phố Hải Phòng Bảng giá đất văn bản số 09/2020/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 của UBND Thành phố Đà Nẵng giá đất văn bản số 30/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND TP. Hà Nội giá đất ở văn bản số 02/2020/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 của UBND TP.Hồ Chí Minh Giá đất 2020-2025 Giá đất 2019-2024