Mua bán nhà đất >> Giá Đất >> Giá Đất tphcm

Thống kê giá đất tại Quận 4 tphcm

Thống kê giá đất nhà đất các tuyến đường tại Quận 4 Thành phố Hồ Chí Minh Mới nhất tháng 8/2021
Stt Quận 4 Giá theo Quyết định 02/2020/QĐ-UBND Giá mua bán đất tham khảo
Giá bình quân Giá thấp nhất Giá cao nhất
1Quận 415,273,7005,220,00034,500,00058,040,060 - 68,731,650

Giá đất các tuyến đường tại tphcm

Stt Tên Đường Giá đất ubnd Giá bán đất tham khảo
1 BẾN VÂN ĐỒN, Quận 4(CẦU NGUYỄN KIỆU - NGUYỄN KHOÁI) 17,900,000 68,020,000 - 80,550,000
2 BẾN VÂN ĐỒN, Quận 4(NGUYỄN KHOÁI - CẦU DỪA) 20,000,000 76,000,000 - 90,000,000
3 BẾN VÂN ĐỒN, Quận 4(CẦU DỪA - NGUYỄN TẤT THÀNH) 24,000,000 91,200,000 - 108,000,000
4 ĐƯỜNG NỘI BỘ CHUNG CƯ PHƯỜNG 3, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 13,500,000 51,300,000 - 60,750,000
5 CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ VĨNH HỘI, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 13,500,000 51,300,000 - 60,750,000
6 ĐINH LỂ, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 30,800,000 117,040,000 - 138,600,000
7 ĐOÀN NHƯ HÀI, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 24,700,000 93,860,000 - 111,150,000
8 ĐOÀN VĂN BƠ, Quận 4(CHÂN CẦU CALMET - HOÀNG DIỆU) 26,400,000 100,320,000 - 118,800,000
9 ĐOÀN VĂN BƠ, Quận 4(HOÀNG DIỆU - TÔN ĐẢN) 23,300,000 88,540,000 - 104,850,000
10 ĐOÀN VĂN BƠ, Quận 4(TÔN ĐẢN - XÓM CHIẾU) 18,000,000 68,400,000 - 81,000,000
11 ĐOÀN VĂN BƠ, Quận 4(XÓM CHIẾU - NGUYỄN THẦN HIẾN) 9,600,000 36,480,000 - 43,200,000
12 ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU CALMETTE, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 15,400,000 58,520,000 - 69,300,000
13 ĐƯỜNG 10C, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 19,900,000 75,620,000 - 89,550,000
14 ĐƯỜNG 20 THƯỚC, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 12,600,000 47,880,000 - 56,700,000
15 ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU ÔNG LÃNH, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 12,400,000 47,120,000 - 55,800,000
16 ĐƯỜNG PHƯỜNG 1, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 9,800,000 37,240,000 - 44,100,000
17 ĐƯỜNG SỐ 1, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,900,000 68,020,000 - 80,550,000
18 ĐƯỜNG SỐ 2, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 16,500,000 62,700,000 - 74,250,000
19 ĐƯỜNG SỐ 3, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 16,500,000 62,700,000 - 74,250,000
20 ĐƯỜNG SỐ 4, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 16,500,000 62,700,000 - 74,250,000
21 ĐƯỜNG SỐ 5, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 16,500,000 62,700,000 - 74,250,000
22 ĐƯỜNG SỐ 6, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
23 ĐƯỜNG SỐ 7, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 16,500,000 62,700,000 - 74,250,000
24 ĐƯỜNG SỐ 8, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
25 ĐƯỜNG SỐ 9, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
26 ĐƯỜNG SỐ 10, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
27 ĐƯỜNG SỐ 10A, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
28 ĐƯỜNG SỐ 10B, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
29 ĐƯỜNG SỐ 11, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 18,000,000 68,400,000 - 81,000,000
30 ĐƯỜNG SỐ 12, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
31 ĐƯỜNG SỐ 12A, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,400,000 66,120,000 - 78,300,000
32 ĐƯỜNG SỐ 13, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 16,500,000 62,700,000 - 74,250,000
33 ĐƯỜNG SỐ 15, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 16,500,000 62,700,000 - 74,250,000
34 ĐƯỜNG SỐ 16, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 18,000,000 68,400,000 - 81,000,000
35 ĐƯỜNG SỐ 17, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 16,500,000 62,700,000 - 74,250,000
36 ĐƯỜNG SỐ 18, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 16,500,000 62,700,000 - 74,250,000
37 ĐƯỜNG SỐ 19, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 16,500,000 62,700,000 - 74,250,000
38 ĐƯỜNG SỐ 20, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 15,900,000 60,420,000 - 71,550,000
39 ĐƯỜNG SỐ 21, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 16,500,000 62,700,000 - 74,250,000
40 ĐƯỜNG SỐ 22, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
41 ĐƯỜNG SỐ 23, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 16,500,000 62,700,000 - 74,250,000
42 ĐƯỜNG SỐ 24, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
43 ĐƯỜNG SỐ 25, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 16,500,000 62,700,000 - 74,250,000
44 ĐƯỜNG SỐ 28, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 18,700,000 71,060,000 - 84,150,000
45 ĐƯỜNG SỐ 29, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
46 ĐƯỜNG SỐ 30, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
47 ĐƯỜNG SỐ 31, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
48 ĐƯỜNG SỐ 32, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
49 ĐƯỜNG SỐ 32A, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 8,700,000 33,060,000 - 39,150,000
50 ĐƯỜNG SỐ 33, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
51 ĐƯỜNG SỐ 34, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
52 ĐƯỜNG SỐ 35, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 8,700,000 33,060,000 - 39,150,000
53 ĐƯỜNG SỐ 36, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
54 ĐƯỜNG SỐ 37, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
55 ĐƯỜNG SỐ 38, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
56 ĐƯỜNG SỐ 39, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
57 ĐƯỜNG SỐ 40, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
58 ĐƯỜNG SỐ 42, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
59 ĐƯỜNG SỐ 43, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 16,500,000 62,700,000 - 74,250,000
60 ĐƯỜNG SỐ 44, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
61 ĐƯỜNG SỐ 45, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 19,500,000 74,100,000 - 87,750,000
62 ĐƯỜNG SỐ 46, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 13,600,000 51,680,000 - 61,200,000
63 ĐƯỜNG SỐ 47, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 16,500,000 62,700,000 - 74,250,000
64 ĐƯỜNG SỐ 48, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 27,000,000 102,600,000 - 121,500,000
65 ĐƯỜNG SỐ 49, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,200,000 65,360,000 - 77,400,000
66 ĐƯỜNG SỐ 50, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 9,200,000 34,960,000 - 41,400,000
67 HOÀNG DIỆU, Quận 4(SÁT CẢNG SÀI GÒN - NGUYỄN TẤT THÀNH) 24,000,000 91,200,000 - 108,000,000
68 HOÀNG DIỆU, Quận 4(NGUYỄN TẤT THÀNH - ĐOÀN VĂN BƠ) 34,500,000 131,100,000 - 155,250,000
69 HOÀNG DIỆU, Quận 4(ĐOÀN VĂN BƠ - KHÁNH HỘI) 31,500,000 119,700,000 - 141,750,000
70 HOÀNG DIỆU, Quận 4(KHÁNH HỘI - CUỐI ĐƯỜNG) 30,000,000 114,000,000 - 135,000,000
71 KHÁNH HỘI, Quận 4(BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU) 31,500,000 119,700,000 - 141,750,000
72 KHÁNH HỘI, Quận 4(HOÀNG DIỆU - CẦU KÊNH TẺ) 29,400,000 111,720,000 - 132,300,000
73 KHÁNH HỘI, Quận 4(CẦU KÊNH TẺ - TÔN THẤT THUYẾT) 17,400,000 66,120,000 - 78,300,000
74 LÊ QUỐC HƯNG, Quận 4(BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU) 23,900,000 90,820,000 - 107,550,000
75 LÊ QUỐC HƯNG, Quận 4(HOÀNG DIỆU - LÊ VĂN LINH) 33,000,000 125,400,000 - 148,500,000
76 LÊ THẠCH, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 33,000,000 125,400,000 - 148,500,000
77 LÊ VĂN LINH, Quận 4(NGUYỄN TẤT THÀNH - LÊ QUỐC HƯNG) 33,000,000 125,400,000 - 148,500,000
78 LÊ VĂN LINH, Quận 4(LÊ QUỐC HƯNG - ĐOÀN VĂN BƠ) 20,200,000 76,760,000 - 90,900,000
79 LÊ VĂN LINH NỐI DÀI, Quận 4(ĐƯỜNG 48 - NGUYỄN HỮU HÀO) 31,500,000 119,700,000 - 141,750,000
80 NGÔ VĂN SỞ, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 25,500,000 96,900,000 - 114,750,000
81 NGUYỄN HỮU HÀO, Quận 4(BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU) 17,100,000 64,980,000 - 76,950,000
82 NGUYỄN HỮU HÀO, Quận 4(HOÀNG DIỆU - CUỐI ĐƯỜNG) 14,700,000 55,860,000 - 66,150,000
83 NGUYỄN KHOÁI, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 16,400,000 62,320,000 - 73,800,000
84 NGUYỄN TẤT THÀNH, Quận 4(CẦU KHÁNH HỘI - LÊ VĂN LINH) 34,500,000 131,100,000 - 155,250,000
85 NGUYỄN TẤT THÀNH, Quận 4(LÊ VĂN LINH - XÓM CHIẾU) 28,500,000 108,300,000 - 128,250,000
86 NGUYỄN TẤT THÀNH, Quận 4(XÓM CHIẾU - CẦU TÂN THUẬN) 20,600,000 78,280,000 - 92,700,000
87 NGUYỄN THẦN HIẾN, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 15,000,000 57,000,000 - 67,500,000
88 NGUYỄN TRƯỜNG Tộ, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 27,200,000 103,360,000 - 122,400,000
89 TÂN VĨNH, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 24,600,000 93,480,000 - 110,700,000
90 TÔN ĐẢN, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 17,900,000 68,020,000 - 80,550,000
91 TÔN THẤT THUYẾT, Quận 4(NGUYỄN TẤT THÀNH - NGUYỄN THẦN HIẾN) 12,800,000 48,640,000 - 57,600,000
92 TÔN THẤT THUYẾT, Quận 4(NGUYỄN THẦN HIẾN - XÓM CHIẾU) 15,000,000 57,000,000 - 67,500,000
93 TÔN THẤT THUYẾT, Quận 4(XÓM CHIẾU - TÔN ĐẢN) 13,700,000 52,060,000 - 61,650,000
94 TÔN THẤT THUYẾT, Quận 4(TÔN ĐẢN - NGUYỄN KHOÁI) 16,800,000 63,840,000 - 75,600,000
95 TÔN THẤT THUYẾT, Quận 4(NGUYỄN KHOÁI - CUỐI ĐƯỜNG) 11,400,000 43,320,000 - 51,300,000
96 TRƯƠNG ĐÌNH HỢI, Quận 4(TRỌN ĐƯỜNG - ) 16,800,000 63,840,000 - 75,600,000
97 VĨNH HỘI, Quận 4(TÔN ĐẢN - KHÁNH HỘI) 24,000,000 91,200,000 - 108,000,000
98 VĨNH HỘI, Quận 4(KHÁNH HỘI - TRƯỜNG THCS QUANG TRUNG) 24,000,000 91,200,000 - 108,000,000
99 VĨNH KHÁNH, Quận 4(BẾN VÂN ĐỒN - HOÀNG DIỆU) 18,000,000 68,400,000 - 81,000,000
100 VĨNH KHÁNH, Quận 4(HOÀNG DIỆU - TÔN ĐẢN) 16,500,000 62,700,000 - 74,250,000
gianhadat bảng giá nhà đất ubnd thành phố giá đất nhất tháng 8/2021 giá đất tphcm 2019 giá đất tphcm 2018 giá đất tphcm giá nhà đất tphcm giá đất tphcm 2021 giá đất tphcm 2020 Giá đất hiện nay giá đất uỷ ban nhân dân tỉnh giá đất vùng ngoại ô Mua ly giấy tphcm Giá đất thành phố thủ đức bảng giá đất tphcm 2020 excel bảng giá đất tphcm 2019 giá nhà đất tphcm hiện nay giá đất tphcm năm 2020 giá đất 2024 giá đất nền thổ cư giá đất sổ sẳn giá đất mua bán thực tế gia dat ubnd tinh thudaumot binh duong gia dat Giá đất longan bảng giá đất huyện đức hòa 2021 đất phức hợp là gì bảng giá đất quận hoàng mai 2021 Mua đất ở đâu hcm giá rẻ giá đất quận 9 năm 2021 giá đất để bán cà phê gia nha dat tphcm mua đất đầu tư giá tốt ở đâu tại tphcm gianhadat giá đất quận bình thạnh giá đất ở đâu rẻ nhất tphcm giá đất quận tân phú tphcm giá đất thủ đức giá đất thành phố thủ đức bảng giá nhà đất tphcm 2021 giá nhà trọ quận 7 giá nhà đất ph1u mỹ hưng giá đất quận 9 sốt giá đất giá đất giảm giá đất có tăng nữa không? giá đất gò vấp giá đất quận 12 gia dat và moi gioi giá nhà đất tphcm hiện nay baomuabannhadat.net/kinh-nghiem/gia-nha-dat/ baomuabannhadat.net/kinh-nghiem/gia-nha-dat/gia-ban-dat-tai-tphcm/ gia-ban-dat-tai-tphcm nha dat va gia giá lên đất thổ cư giá đất do uỷ ban nhân dân tình tp giá đất tphcm 2021 định giá nhà đất giá môi giới 1 căn nhà giá phí môi giới cho thuê chung cư giá đất tphcm mo gioi giá đất trang giá nhà đất dành vho moi goi vn giá môi giới nhà đất tiền đóng thuế nah2 đất giá nhà đất tối thiểu mo gi oi giá nhà đất tính giá nhà đất giá đất quận 1 moi gioi dinh gia nha dat bảng giá đất tphcm 2021 gianhadat giá thuế nhà đất văn bản số 38/2019/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 của UBND tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu văn bản số 19/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND Thành phố Cần Thơ Ban hành kèm theo văn bản số 54/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND Thành phố Hải Phòng Bảng giá đất văn bản số 09/2020/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 của UBND Thành phố Đà Nẵng giá đất văn bản số 30/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND TP. Hà Nội giá đất ở văn bản số 02/2020/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 của UBND TP.Hồ Chí Minh Giá đất 2020-2025 Giá đất 2019-2024