Mua bán nhà đất >> Giá Đất >> Giá Đất tphcm

Thống kê giá đất tại Quận 8 tphcm

Thống kê giá đất nhà đất các tuyến đường tại Quận 8 Thành phố Hồ Chí Minh Mới nhất tháng 10/2021
Stt Quận 8 Giá theo Quyết định 02/2020/QĐ-UBND Giá mua bán đất tham khảo
Giá bình quân Giá thấp nhất Giá cao nhất
1Quận 87,538,5001,680,00025,800,00028,646,300 - 33,923,250

Giá đất các tuyến đường tại tphcm

Stt Tên Đường Giá đất ubnd Giá bán đất tham khảo
1 AN DƯƠNG VƯƠNG, Quận 8(CẢNG PHÚ ĐỊNH - CẦU MỸ THUẬN) 8,600,000 32,680,000 - 38,700,000
2 ÂU DƯƠNG LÂN, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 14,000,000 53,200,000 - 63,000,000
3 BA ĐÌNH, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 9,800,000 37,240,000 - 44,100,000
4 BẾN CẦN GIUỘC, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 10,400,000 39,520,000 - 46,800,000
5 BẾN PHÚ ĐỊNH, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 6,200,000 23,560,000 - 27,900,000
6 BẾN XÓM CỦI, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 8,400,000 31,920,000 - 37,800,000
7 BẾN Ụ CÂY, Quận 8(CẦU CHÁNH HƯNG - CẦU PHÁT TRIỂN) 4,800,000 18,240,000 - 21,600,000
8 BÌNH ĐÔNG, Quận 8(CUỐI ĐƯỜNG (PHƯỜNG 11) - CẦU CHÀ VÀ) 9,800,000 37,240,000 - 44,100,000
9 BÌNH ĐÔNG, Quận 8(CẦU CHÀ VÀ - CẦU SỐ 1) 14,600,000 55,480,000 - 65,700,000
10 BÌNH ĐÔNG, Quận 8(CẦU SỐ 1 - CẦU VĨNH MẬU) 7,200,000 27,360,000 - 32,400,000
11 BÌNH ĐỨC, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 5,300,000 20,140,000 - 23,850,000
12 BÔNG SAO, Quận 8(PHẠM THẾ HIỂN - BÙI MINH TRỰC) 7,000,000 26,600,000 - 31,500,000
13 BÔNG SAO, Quận 8(BÙI MINH TRỰC - TẠ QUANG BỬU) 7,200,000 27,360,000 - 32,400,000
14 BÙI HUY BÍCH, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 8,400,000 31,920,000 - 37,800,000
15 BÙI MINH TRỰC, Quận 8(BÔNG SAO - QUỐC LỘ 50) 11,200,000 42,560,000 - 50,400,000
16 BÙI MINH TRỰC, Quận 8(QUỐC LỘ 50 - CUỐI ĐƯỜNG) 10,500,000 39,900,000 - 47,250,000
17 CÂY SUNG, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 6,900,000 26,220,000 - 31,050,000
18 CAO LỖ, Quận 8(PHẠM THẾ HIỂN - CUỐI ĐƯỜNG) 11,200,000 42,560,000 - 50,400,000
19 CAO XUÂN DỤC, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 12,600,000 47,880,000 - 56,700,000
20 CÁC ĐƯỜNG LÔ TRONG KHU DÂN CƯ PHƯỜNG 9, 10, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 7,000,000 26,600,000 - 31,500,000
21 CÁC ĐƯỜNG SỐ CHẴN PHƯỜNG 4, 5, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 9,800,000 37,240,000 - 44,100,000
22 CÁC ĐƯỜNG SỐ LẺ PHƯỜNG 4, 5, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 8,800,000 33,440,000 - 39,600,000
23 CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ MỚI BÁO THANH NIÊN PHƯỜNG 1, Quận 8(ĐƯỜNG LỘ GIỚI ≥ 12M - ) 9,600,000 36,480,000 - 43,200,000
24 CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ MỚI BÁO THANH NIÊN PHƯỜNG 1, Quận 8(ĐƯỜNG LỘ GIỚI < 12M - ) 8,400,000 31,920,000 - 37,800,000
25 CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 4, Quận 8(ĐƯỜNG LỘ GIỚI ≥ 12M - ) 9,600,000 36,480,000 - 43,200,000
26 CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 4, Quận 8(ĐƯỜNG LỘ GIỚI < 12M - ) 8,400,000 31,920,000 - 37,800,000
27 CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 5, Quận 8(ĐƯỜNG LỘ GIỚI ≥ 12M - ) 11,000,000 41,800,000 - 49,500,000
28 CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 5, Quận 8(ĐƯỜNG LỘ GIỚI < 12M - ) 9,200,000 34,960,000 - 41,400,000
29 CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 6, Quận 8(ĐƯỜNG LỘ GIỚI ≥ 12M - ) 7,600,000 28,880,000 - 34,200,000
30 CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 6, Quận 8(ĐƯỜNG LỘ GIỚI < 12M - ) 7,000,000 26,600,000 - 31,500,000
31 CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 7, Quận 8(ĐƯỜNG LỘ GIỚI ≥ 12M - ) 4,000,000 15,200,000 - 18,000,000
32 CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 7, Quận 8(ĐƯỜNG LỘ GIỚI < 12M - ) 3,300,000 12,540,000 - 14,850,000
33 CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 16, Quận 8(ĐƯỜNG LỘ GIỚI ≥ 12M - ) 4,500,000 17,100,000 - 20,250,000
34 CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 16, Quận 8(ĐƯỜNG LỘ GIỚI < 12M - ) 3,900,000 14,820,000 - 17,550,000
35 DẠ NAM, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 12,600,000 47,880,000 - 56,700,000
36 DÃ TƯỢNG, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 10,600,000 40,280,000 - 47,700,000
37 DƯƠNG BÁ TRẠC, Quận 8(PHẠM THẾ HIỂN - CẦU SÔNG XÁNG) 25,800,000 98,040,000 - 116,100,000
38 DƯƠNG BÁ TRẠC, Quận 8(TRƯỜNG RẠCH ÔNG - CẢNG PHƯỜNG 1) 15,400,000 58,520,000 - 69,300,000
39 ĐẶNG CHẤT, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 14,300,000 54,340,000 - 64,350,000
40 ĐÀO CAM MỘC, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 9,800,000 37,240,000 - 44,100,000
41 ĐẠI LỘ VÕ VĂN KIỆT (ĐẠI LỘ ĐÔNG TÂY CŨ), Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 12,600,000 47,880,000 - 56,700,000
42 ĐÌNH AN TÀI, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 2,800,000 10,640,000 - 12,600,000
43 ĐINH HÒA, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 12,600,000 47,880,000 - 56,700,000
44 ĐÔNG HỒ (ĐƯỜNG SỐ 11), Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 10,100,000 38,380,000 - 45,450,000
45 DƯƠNG QUANG ĐÔNG (ĐƯỜNG SỐ 1011 PHẠM THẾ HIỂN CŨ), Quận 8(PHẠM THẾ HIỂN - ĐƯỜNG SỐ 394 TẠ QUANG BỬU) 13,600,000 51,680,000 - 61,200,000
46 DƯƠNG BẠCH MAI (ĐƯỜNG SỐ 1107 PHẠM THẾ HIỂN CŨ), Quận 8(PHẠM THẾ HIỂN - ĐƯỜNG SỐ 394 TẠ QUANG BỬU) 11,000,000 41,800,000 - 49,500,000
47 HOÀNG NGÂN (ĐƯỜNG SỐ 41 CŨ), Quận 8(AN DƯƠNG VƯƠNG - PHÚ ĐỊNH) 6,200,000 23,560,000 - 27,900,000
48 PHẠM ĐỨC SƠN (ĐƯỜNG SỐ 42 - 44 CŨ), Quận 8(ĐƯỜNG SỐ 41 - TRƯƠNG ĐÌNH HỘI) 6,200,000 23,560,000 - 27,900,000
49 LÊ BÔI (ĐƯỜNG NỐI BA TƠ - PHẠM THẾ HIỂN CŨ), Quận 8(PHẠM THẾ HIỂN - TRỊNH QUANG NGHỊ (BA TƠ CŨ)) 4,200,000 15,960,000 - 18,900,000
50 ĐƯỜNG SỐ 111 (PHƯỜNG 9), Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 8,400,000 31,920,000 - 37,800,000
51 ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ PHÚ LỢI, Quận 8( - ) 4,100,000 15,580,000 - 18,450,000
52 ĐƯỜNG VEN SÔNG XÁNG, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 8,000,000 30,400,000 - 36,000,000
53 HỒ HỌC LÃM, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 7,500,000 28,500,000 - 33,750,000
54 HOÀNG MINH ĐẠO, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 11,000,000 41,800,000 - 49,500,000
55 HƯNG PHÚ, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 14,600,000 55,480,000 - 65,700,000
56 HOÀI THANH, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 7,000,000 26,600,000 - 31,500,000
57 HOÀNG ĐẠO THUÝ, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 3,100,000 11,780,000 - 13,950,000
58 HOÀNG SĨ KHẢI, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 5,600,000 21,280,000 - 25,200,000
59 HUỲNH THỊ PHỤNG, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 10,400,000 39,520,000 - 46,800,000
60 LÊ QUANG KIM, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 7,600,000 28,880,000 - 34,200,000
61 LÊ THÀNH PHƯƠNG, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 5,000,000 19,000,000 - 22,500,000
62 LƯƠNG NGỌC QUYẾN, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 10,600,000 40,280,000 - 47,700,000
63 LƯƠNG VĂN CAN, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 6,900,000 26,220,000 - 31,050,000
64 LƯU HỮU PHƯỚC, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 5,200,000 19,760,000 - 23,400,000
65 LƯU QUÝ KỲ, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 8,400,000 31,920,000 - 37,800,000
66 LÝ ĐẠO THÀNH, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 4,600,000 17,480,000 - 20,700,000
67 MẶC VÂN, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 7,200,000 27,360,000 - 32,400,000
68 MAI HẮC ĐẾ, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 5,300,000 20,140,000 - 23,850,000
69 MAI AM, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 5,600,000 21,280,000 - 25,200,000
70 MỄ CỐC, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 5,300,000 20,140,000 - 23,850,000
71 NGÔ SĨ LIÊN, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 5,600,000 21,280,000 - 25,200,000
72 NGUYỄN CHẾ NGHĨA, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 12,600,000 47,880,000 - 56,700,000
73 NGUYỄN DUY, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 8,400,000 31,920,000 - 37,800,000
74 NGUYỄN NGỌC CUNG, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 4,600,000 17,480,000 - 20,700,000
75 NGUYỄN NHƯỢC THỊ, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 5,600,000 21,280,000 - 25,200,000
76 NGUYỄN QUYỀN, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 10,200,000 38,760,000 - 45,900,000
77 NGUYỄN SĨ CỐ, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 5,000,000 19,000,000 - 22,500,000
78 NGUYỄN THỊ THẬP, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 11,200,000 42,560,000 - 50,400,000
79 NGUYỄN THỊ TẦN, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 19,800,000 75,240,000 - 89,100,000
80 NGUYỄN VĂN CỦA, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 12,200,000 46,360,000 - 54,900,000
81 NGUYỄN VĂN LINH, Quận 8(ĐOẠN QUẬN 8 - ) 8,400,000 31,920,000 - 37,800,000
82 PHẠM HÙNG (P4, P5), Quận 8(PHẠM THẾ HIỂN - CHÂN CẦU CHÁNH HƯNG) 12,800,000 48,640,000 - 57,600,000
83 PHẠM HÙNG (P4, P5), Quận 8(CHÂN CẦU CHÁNH HƯNG - RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH) 25,800,000 98,040,000 - 116,100,000
84 PHẠM HÙNG (P9, P10), Quận 8(BA ĐÌNH - HƯNG PHÚ) 12,800,000 48,640,000 - 57,600,000
85 PHẠM HÙNG (P9, P10), Quận 8(HƯNG PHÚ - NGUYỄN DUY) 8,400,000 31,920,000 - 37,800,000
86 PHẠM THẾ HIỂN, Quận 8(CẦU RẠCH ÔNG - CẦU NHỊ THIÊN ĐƯỜNG) 13,600,000 51,680,000 - 61,200,000
87 PHẠM THẾ HIỂN, Quận 8(CẦU NHỊ THIÊN ĐƯỜNG - CẦU BÀ TÀNG) 12,000,000 45,600,000 - 54,000,000
88 PHẠM THẾ HIỂN, Quận 8(CẦU BÀ TÀNG - CUỐI ĐƯỜNG) 6,700,000 25,460,000 - 30,150,000
89 PHONG PHÚ, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 12,600,000 47,880,000 - 56,700,000
90 QUỐC LỘ 50, Quận 8(PHẠM THẾ HIỂN - CHÂN CẦU NHỊ THIÊN ĐƯỜNG) 9,800,000 37,240,000 - 44,100,000
91 QUỐC LỘ 50, Quận 8(CHÂN CẦU NHỊ THIÊN ĐƯỜNG - RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH) 16,400,000 62,320,000 - 73,800,000
92 RẠCH CÁT, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 5,300,000 20,140,000 - 23,850,000
93 RẠCH CÙNG, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 2,800,000 10,640,000 - 12,600,000
94 RẠCH LỒNG ĐÈN, Quận 8(TRỌN ĐƯỜNG - ) 2,800,000 10,640,000 - 12,600,000
95 TẠ QUANG BỬU, Quận 8(CẢNG PHƯỜNG 1 - DƯƠNG BÁ TRẠC) 11,200,000 42,560,000 - 50,400,000
96 TẠ QUANG BỬU, Quận 8(DƯƠNG BÁ TRẠC - ÂU DƯƠNG LÂN) 11,200,000 42,560,000 - 50,400,000
97 TẠ QUANG BỬU, Quận 8(ÂU DƯƠNG LÂN - PHẠM HÙNG) 11,200,000 42,560,000 - 50,400,000
98 TẠ QUANG BỬU, Quận 8(PHẠM HÙNG - BÔNG SAO) 16,200,000 61,560,000 - 72,900,000
99 TẠ QUANG BỬU, Quận 8(BÔNG SAO - QUỐC LỘ 50) 14,600,000 55,480,000 - 65,700,000
100 TẠ QUANG BỬU, Quận 8(QUỐC LỘ 50 - RẠCH BÀ TÀNG) 9,800,000 37,240,000 - 44,100,000
gianhadat bảng giá nhà đất ubnd thành phố giá đất nhất tháng 10/2021 giá đất tphcm 2019 giá đất tphcm 2018 giá đất tphcm giá nhà đất tphcm giá đất tphcm 2021 giá đất tphcm 2020 Giá đất hiện nay giá đất uỷ ban nhân dân tỉnh giá đất vùng ngoại ô Mua ly giấy tphcm Giá đất thành phố thủ đức bảng giá đất tphcm 2020 excel bảng giá đất tphcm 2019 giá nhà đất tphcm hiện nay giá đất tphcm năm 2020 giá đất 2024 giá đất nền thổ cư giá đất sổ sẳn giá đất mua bán thực tế gia dat ubnd tinh thudaumot binh duong gia dat Giá đất longan bảng giá đất huyện đức hòa 2021 đất phức hợp là gì bảng giá đất quận hoàng mai 2021 Mua đất ở đâu hcm giá rẻ giá đất quận 9 năm 2021 giá đất để bán cà phê gia nha dat tphcm mua đất đầu tư giá tốt ở đâu tại tphcm gianhadat giá đất quận bình thạnh giá đất ở đâu rẻ nhất tphcm giá đất quận tân phú tphcm giá đất thủ đức giá đất thành phố thủ đức bảng giá nhà đất tphcm 2021 giá nhà trọ quận 7 giá nhà đất ph1u mỹ hưng giá đất quận 9 sốt giá đất giá đất giảm giá đất có tăng nữa không? giá đất gò vấp giá đất quận 12 gia dat và moi gioi giá nhà đất tphcm hiện nay baomuabannhadat.net/kinh-nghiem/gia-nha-dat/ baomuabannhadat.net/kinh-nghiem/gia-nha-dat/gia-ban-dat-tai-tphcm/ gia-ban-dat-tai-tphcm nha dat va gia giá lên đất thổ cư giá đất do uỷ ban nhân dân tình tp giá đất tphcm 2021 định giá nhà đất giá môi giới 1 căn nhà giá phí môi giới cho thuê chung cư giá đất tphcm mo gioi giá đất trang giá nhà đất dành vho moi goi vn giá môi giới nhà đất tiền đóng thuế nah2 đất giá nhà đất tối thiểu mo gi oi giá nhà đất tính giá nhà đất giá đất quận 1 moi gioi dinh gia nha dat bảng giá đất tphcm 2021 gianhadat giá thuế nhà đất văn bản số 38/2019/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 của UBND tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu văn bản số 19/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND Thành phố Cần Thơ Ban hành kèm theo văn bản số 54/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND Thành phố Hải Phòng Bảng giá đất văn bản số 09/2020/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 của UBND Thành phố Đà Nẵng giá đất văn bản số 30/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND TP. Hà Nội giá đất ở văn bản số 02/2020/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 của UBND TP.Hồ Chí Minh Giá đất 2020-2025 Giá đất 2019-2024